遺留物 [Di Lưu Vật]
いりゅうぶつ
Danh từ chung
vật để lại (tại hiện trường vụ án, sau khi chết, v.v.); mẫu vật
Danh từ chung
vật để lại (tại hiện trường vụ án, sau khi chết, v.v.); mẫu vật