Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺文
[Di Văn]
いぶん
🔊
Danh từ chung
tác phẩm văn học sau khi chết
Hán tự
遺
Di
để lại; dự trữ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)