Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺徳
[Di Đức]
いとく
🔊
Danh từ chung
lợi ích từ đức hạnh tổ tiên
Hán tự
遺
Di
để lại; dự trữ
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính