遺失物 [Di Thất Vật]
いしつぶつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
vật bị mất
JP: 一番近い遺失物取扱所はどこですか。
VI: Văn phòng đồ thất lạc gần nhất ở đâu?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
遺失物係はどこですか。
Bộ phận đồ thất lạc ở đâu?
遺失物取扱所はどこでしょうか。
Văn phòng đồ thất lạc ở đâu?