Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺伝法
[Di Vân Pháp]
いでんほう
🔊
Danh từ chung
luật di truyền
Hán tự
遺
Di
để lại; dự trữ
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống