Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遺伝情報
[Di Vân Tình Báo]
いでんじょうほう
🔊
Danh từ chung
thông tin di truyền
Hán tự
遺
Di
để lại; dự trữ
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng