遺伝子組み換え [Di Vân Tử Tổ Hoán]
遺伝子組換え [Di Vân Tử Tổ Hoán]
いでんしくみかえ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tái tổ hợp gen
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
biến đổi gen
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
遺伝子組み換え食品を食べるのは危険だと思いますか?
Bạn có nghĩ ăn thực phẩm biến đổi gen là nguy hiểm không?
たぶん知らぬ間に遺伝子組み換えの果物や野菜をいつも食べているんだろうな。
Có lẽ mà không hay chúng ta đã ăn hoa quả và rau củ biến đổi gen.
多くの消費者が遺伝子組み換え食品の健康リスクについて懸念を示している。
Nhiều người tiêu dùng bày tỏ lo ngại về rủi ro sức khỏe của thực phẩm biến đổi gen.
おそらく知らず知らずのうちに遺伝子組み換えの果物や野菜をいつも口にしているだろう。
Có lẽ mà không biết chúng ta đã ăn hoa quả và rau củ biến đổi gen.