選集 [Tuyển Tập]

撰集 [Soạn Tập]

せんしゅう – 撰集
せんじゅう – 撰集
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000

Danh từ chung

tuyển tập; tuyển chọn (ví dụ: thơ, văn bản)

JP: わたしたちの選集せんしゅうにあるげきは2つともとてもきだ。

VI: Cả hai vở kịch trong tuyển tập của chúng tôi đều rất hay.

Hán tự

Từ liên quan đến 選集