Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
選考基準
[Tuyển Khảo Cơ Chuẩn]
せんこうきじゅん
🔊
Danh từ chung
tiêu chí lựa chọn
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
準
Chuẩn
bán; tương ứng