Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
選民意識
[Tuyển Dân Ý Thức]
せんみんいしき
🔊
Danh từ chung
ý thức dân tộc được chọn
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
民
Dân
dân; quốc gia
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết