Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
選民
[Tuyển Dân]
せんみん
🔊
Danh từ chung
dân tộc được chọn
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
民
Dân
dân; quốc gia