Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
選挙違反
[Tuyển Cử Vi Phản]
せんきょいはん
🔊
Danh từ chung
vi phạm bầu cử
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
挙
Cử
nâng lên
違
Vi
khác biệt; khác
反
Phản
chống-