選挙権年齢 [Tuyển Cử Quyền Niên Linh]

せんきょけんねんれい

Danh từ chung

tuổi bầu cử

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ選挙せんきょけんがある年齢ねんれいたっしていません。
Anh ấy chưa đủ tuổi để có quyền bầu cử.