選挙日 [Tuyển Cử Nhật]

せんきょび

Danh từ chung

ngày bầu cử

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

選挙せんきょ5月ごがつ16日じゅうろくにちおこなわれた。
Cuộc bầu cử đã được tổ chức vào ngày 16 tháng 5.

Hán tự

Từ liên quan đến 選挙日