Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
選挙カー
[Tuyển Cử]
せんきょカー
🔊
Danh từ chung
xe vận động bầu cử
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
挙
Cử
nâng lên