選挙に出る [Tuyển Cử Xuất]

せんきょにでる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

ra tranh cử

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

選挙せんきょ結果けっかてくるにつれ、みなテレビにかじりついた。
Khi kết quả bầu cử được công bố, mọi người đã dán mắt vào ti vi.