選択解除 [Tuyển Thước Giải Trừ]
せんたくかいじょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
bỏ chọn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
bỏ chọn