選手権保持者 [Tuyển Thủ Quyền Bảo Trì Giả]
せんしゅけんほじしゃ
Danh từ chung
nhà vô địch; người giữ danh hiệu (vô địch)
Danh từ chung
nhà vô địch; người giữ danh hiệu (vô địch)