Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
選手層
[Tuyển Thủ Tằng]
せんしゅそう
🔊
Danh từ chung
độ sâu cầu thủ
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn