選手宣誓 [Tuyển Thủ Tuyên Thệ]

せんしゅせんせい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

lời thề của vận động viên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぼく運動会うんどうかい選手せんしゅ宣誓せんせいするんだ。
Tôi sẽ là người tuyên thệ trong ngày hội thể thao.