選局 [Tuyển Cục]
せんきょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chọn kênh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chọn kênh