選対 [Tuyển Đối]
せんたい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chiến lược vận động bầu cử; chiến thuật bầu cử
🔗 選挙対策
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chiến lược vận động bầu cử; chiến thuật bầu cử
🔗 選挙対策