選地 [Tuyển Địa]
せんち
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
lựa chọn địa điểm (của lâu đài, gò chôn cất, v.v.); định vị
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
lựa chọn địa điểm (của lâu đài, gò chôn cất, v.v.); định vị