Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遷音速
[Thiên Âm Tốc]
せんおんそく
🔊
Danh từ chung
Tốc độ cận âm
Hán tự
遷
Thiên
chuyển tiếp; di chuyển; thay đổi
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng