遷御 [Thiên Ngự]
せんぎょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
di dời hoàng đế
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Thần đạo
di dời đền thờ