遮炎性 [Già Viêm Tính]
しゃえんせい
Danh từ chung
hiệu suất chắn lửa; hiệu suất ngắt lửa; hiệu suất che chắn lửa
Danh từ chung
hiệu suất chắn lửa; hiệu suất ngắt lửa; hiệu suất che chắn lửa