Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遮光カーテン
[Già Quang]
しゃこうカーテン
🔊
Danh từ chung
rèm chắn sáng; rèm cản sáng
Hán tự
遮
Già
chặn; cản trở
光
Quang
tia sáng; ánh sáng