Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遭遇説
[Tao Ngộ Thuyết]
そうぐうせつ
🔊
Danh từ chung
thuyết thủy triều
Hán tự
遭
Tao
gặp gỡ; gặp; tiệc; hiệp hội; phỏng vấn; tham gia
遇
Ngộ
gặp; gặp gỡ; phỏng vấn; đối xử; tiếp đãi; nhận; xử lý
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết