Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
適評
[Thích Bình]
てきひょう
🔊
Danh từ chung
phê bình thích đáng
Hán tự
適
Thích
phù hợp; thỉnh thoảng; hiếm; đủ tiêu chuẩn; có khả năng
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận