適格である [Thích Cách]
てきかくである
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đủ điều kiện
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はあの大切な仕事には不適格だ。
Anh ấy không phù hợp với công việc quan trọng đó.