1. Thông tin cơ bản
- Từ: 適時
- Cách đọc: てきじ
- Loại từ: danh từ, phó từ; tính từ đuôi な (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành)
- Nghĩa khái quát: đúng lúc, kịp thời; theo thời điểm thích hợp
- Mẫu hay gặp: 適時に〜/適時対応する/適時見直す/適時開示
2. Ý nghĩa chính
適時 diễn tả việc làm “đúng thời điểm, kịp lúc” theo hoàn cảnh. Trong tài chính, 適時開示 là “công bố thông tin kịp thời”.
3. Phân biệt
- 適時 vs 適宜: 適時 nhấn mạnh “thời điểm phù hợp”; 適宜 nhấn mạnh “cách thức/lượng phù hợp”.
- 適時 vs 随時: 随時 là “bất kỳ lúc nào khi cần/đều đặn theo nhu cầu”, không nhất thiết là “đúng lúc”.
- 適時 vs 逐次: 逐次 là “lần lượt/tuần tự”, khác với “đúng lúc”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Phó từ: 「適時に見直す/共有する/連絡する」.
- Văn bản doanh nghiệp/chứng khoán: 「適時開示」「適時適切に対応」.
- Hướng dẫn/vận hành: “本仕様は適時更新される場合があります”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 適宜 |
Gần nghĩa |
tùy nghi, phù hợp |
Nhấn “cách thức/lượng”, không nhấn thời điểm. |
| 随時 |
Liên quan |
bất kỳ lúc nào khi cần |
Tính liên tục, mở. |
| タイムリー |
Đồng nghĩa |
kịp thời |
Từ mượn, văn nói/bài viết hiện đại. |
| 不適時 |
Đối nghĩa |
không đúng lúc |
Dạng Hán ngữ, dùng hạn chế. |
| 機を逸する |
Đối nghĩa (cụm) |
bỏ lỡ thời cơ |
Thành ngữ thường dùng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 適: thích (thích hợp, phù hợp).
- 時: thời (thời gian, thời điểm).
- 適時: “thời điểm phù hợp/kịp thời”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo nội bộ, cụm “適時見直し” và “適時共有” giúp câu ngắn gọn nhưng vẫn thể hiện tính chủ động đúng lúc. Khác với 随時, 適時 hàm ý “đúng lúc nhất” thay vì “mỗi khi có dịp”.
8. Câu ví dụ
- 状況に応じて適時見直してください。
Hãy xem xét lại kịp thời tùy theo tình hình.
- 問題があれば適時ご連絡ください。
Nếu có vấn đề, vui lòng liên lạc kịp thời.
- 重要情報は適時開示されるべきだ。
Thông tin quan trọng cần được công bố kịp thời.
- 医師の指示に従い、薬を適時服用すること。
Hãy dùng thuốc đúng lúc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- 仕様は運用の中で適時更新されます。
Trong quá trình vận hành, đặc tả sẽ được cập nhật kịp thời.
- 問い合わせには適時適切に対応します。
Chúng tôi sẽ phản hồi kịp thời và phù hợp với các thắc mắc.
- 会議中でも不明点は適時質問してください。
Ngay trong cuộc họp, có điểm chưa rõ hãy hỏi kịp thời.
- 進捗は適時共有してください。
Vui lòng chia sẻ tiến độ kịp thời.
- 変更点は適時反映する必要がある。
Các điểm thay đổi cần được phản ánh kịp thời.
- ルールは運用しながら適時見直していく。
Quy tắc sẽ được rà soát kịp thời trong khi vận hành.