適合率 [Thích Hợp Suất]
てきごうりつ
Danh từ chung
độ chính xác; tỷ lệ chính xác; yếu tố liên quan; tỷ lệ liên quan
JP: 適合率とは取り出した記事のうち、どの程度の記事が検索条件に合っているかを示す指標です。
VI: Tỉ lệ phù hợp là chỉ số cho thấy trong số các bài báo được trích ra, có bao nhiêu phần trăm bài báo phù hợp với điều kiện tìm kiếm.
🔗 再現率
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
情報検索の効率を測る尺度として、再現率と適合率というものがある。
Độ hiệu quả của việc tìm kiếm thông tin được đo bằng các chỉ số như tỷ lệ phục hồi và tỷ lệ phù hợp.