Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
適作
[Thích Tác]
てきさく
🔊
Danh từ chung
cây trồng phù hợp
Hán tự
適
Thích
phù hợp; thỉnh thoảng; hiếm; đủ tiêu chuẩn; có khả năng
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị