Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遣米
[Khiển Mễ]
けんべい
🔊
Danh từ chung
gửi sang Mỹ
Hán tự
遣
Khiển
gửi đi; gửi; tặng; làm; thực hiện
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét