遣明使 [Khiển Minh Sử]
けんみんし
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
sứ mệnh Nhật Bản đến Trung Quốc thời Minh
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
sứ mệnh Nhật Bản đến Trung Quốc thời Minh