Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遡及的
[Tố Cập Đích]
そきゅうてき
🔊
Tính từ đuôi na
hồi tố
Hán tự
遡
Tố
đi ngược dòng; truy tìm quá khứ
及
Cập
vươn tới
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ