Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遡及書誌
[Tố Cập Thư Chí]
そきゅうしょし
🔊
Danh từ chung
thư mục hồi cứu
Hán tự
遡
Tố
đi ngược dòng; truy tìm quá khứ
及
Cập
vươn tới
書
Thư
viết
誌
Chí
tài liệu; ghi chép