遠離 [Viễn Ly]
えんり
おんり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Phật giáo
tách biệt bởi khoảng cách lớn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tách rời