遠隔透視 [Viễn Cách Thấu Thị]
えんかくとうし
Danh từ chung
nhìn từ xa (khả năng siêu nhiên); thần giao cách cảm
Danh từ chung
nhìn từ xa (khả năng siêu nhiên); thần giao cách cảm