遠隔アクセス [Viễn Cách]
えんかくアクセス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
truy cập từ xa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
遠隔地から自分のコンピュータにアクセスするとき、よくSSHを活用します。
Khi truy cập máy tính từ xa, tôi thường sử dụng SSH.