Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠退き弧
[Viễn Thoái Hồ]
とおのきこ
🔊
Danh từ chung
cung lùi (của bánh răng)
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
弧
Hồ
cung tròn; vòm; cung