Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠眼
[Viễn Nhãn]
えんがん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
viễn thị
🔗 遠視
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
眼
Nhãn
nhãn cầu