Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠洋航路
[Viễn Dương Hàng Lộ]
えんようこうろ
🔊
Danh từ chung
tuyến đường biển
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
洋
Dương
đại dương; phương Tây
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách