Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠心鋳造
[Viễn Tâm Chú Tạo]
えんしんちゅうぞう
🔊
Danh từ chung
đúc ly tâm
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
鋳
Chú
đúc; đúc tiền
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng