Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠心機
[Viễn Tâm Cơ]
えんしんき
🔊
Danh từ chung
máy ly tâm
🔗 遠心分離機
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
機
Cơ
máy móc; cơ hội
Từ liên quan đến 遠心機
遠心分離機
えんしんぶんりき
máy ly tâm