遠心分離 [Viễn Tâm Phân Ly]
えんしんぶんり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
quá trình ly tâm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
quá trình ly tâm