Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遠心分
[Viễn Tâm Phân]
えんしんぶん
🔊
Danh từ chung
ly tâm
Hán tự
遠
Viễn
xa; xa xôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100