遠地点 [Viễn Địa Điểm]
えんちてん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
điểm viễn địa
🔗 近地点・きんちてん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
điểm viễn địa
🔗 近地点・きんちてん