遠乗り [Viễn Thừa]
とおのり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cưỡi ngựa đường dài
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cưỡi ngựa đường dài