遠め [Viễn]
遠目 [Viễn Mục]
とおめ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung
khá xa
Trái nghĩa: 近め
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ボストンって、めちゃ遠い?
Boston thì xa lắm à?